Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remi Mulumba

BandirmasporTiền vệCOD
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Remi Mulumba là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1155190004187%56%306,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/362 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
32/50 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remi Mulumba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 1-2170010112/1500/1V5,96
13/10/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1900010244/5046/9V6,55
10/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900000132/3722/7—6,97
18/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-1710000166/7535/7—7,07
12/09/2026Turkish First League@ SariyerH 1-1670000145/5215/7—6,44
05/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-0450010029/3313/3—7,05
01/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1300000023/2900/1V6,07
28/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1450011013/1612/4—6,05
23/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1180000013/1401/2—6,51
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-0260000023/2501/1—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201017150 nghìn €
23/05/201118200 nghìn €
23/12/201119350 nghìn €
22/05/201219500 nghìn €
06/01/201320600 nghìn €
28/05/201320750 nghìn €
12/01/2014211,0 triệu €
06/08/2014211,0 triệu €
19/11/2014221,0 triệu €
05/06/2015221,0 triệu €
03/02/201623600 nghìn €
12/07/201623600 nghìn €
19/03/201724600 nghìn €
14/06/201724700 nghìn €
29/03/201825700 nghìn €
02/06/201825700 nghìn €
10/09/201825600 nghìn €
26/12/201826550 nghìn €
09/06/201926550 nghìn €
05/01/202027500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
10/11/202028550 nghìn €
24/06/202128500 nghìn €
16/01/202229475 nghìn €
09/06/202229450 nghìn €
14/11/202230400 nghìn €
31/03/202330350 nghìn €
22/06/202330375 nghìn €
19/10/202330375 nghìn €
28/12/202331350 nghìn €
25/03/202431300 nghìn €
12/06/202431225 nghìn €
15/10/202431200 nghìn €
08/01/202532200 nghìn €
01/04/202532200 nghìn €
24/06/202532200 nghìn €
28/12/202533175 nghìn €
11/03/202633150 nghìn €
31/05/202633125 nghìn €
05/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2021ChateaurouxBandirmasporChuyển nhượng—
20/08/2019KAS EupenChateaurouxChuyển nhượng—
22/01/2018Ajaccio GfcoKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2016LorientAjaccio GfcoChuyển nhượng—
29/06/2015AJ AuxerreLorientCho mượn—
31/08/2014LorientAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2014DijonLorientCho mượn—
10/01/2013LorientDijonChuyển nhượng—
12/07/2010Amiens SC IILorientChuyển nhượng—
30/06/2009Amiens U17Amiens SC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com