
Remi Mulumba là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 519 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 56% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/362 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/50 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/1 | V | 5,96 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/50 | 4 | 6/9 | V | 6,55 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 2/7 | — | 6,97 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/75 | 3 | 5/7 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 1 | 5/7 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/3 | — | 7,05 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/05/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/03/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/09/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/03/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2021 | Chateauroux | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | KAS Eupen | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Ajaccio Gfco | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AJ Auxerre | Lorient | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Lorient | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Dijon | Lorient | Cho mượn | — |
| 10/01/2013 | Lorient | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2010 | Amiens SC II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Amiens U17 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực52
- Kỹ thuật50