Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Relebohile Mofokeng

Union Saint-GilloiseTiền đạoRSA
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Relebohile Mofokeng là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
805Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221722009484%71%008,17
VĐQG Bỉ2026-2027—7431030110677%42%007,22
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221531006572%62%107,50
World Cup2026—321700003180%33%006,55
Siêu cúp Bỉ——10290002172%0%006,76
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 8,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/94 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/131 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/66 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Bỉ · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Relebohile Mofokeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadH 1-1900032333/4214/6V6,80
11/10/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1560010013/2023/5—6,36
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0902063352/6437/7—9,82
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1820031427/3003/7—6,52
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-0640141214/2001/3—7,43
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 3-0631033415/2401/2—8,20
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0641033129/3311/2—7,99
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0651011124/3013/6—8,15
30/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 3-03000003/311/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202318100 nghìn €
04/01/202419400 nghìn €
10/06/202419800 nghìn €
09/01/2025201,2 triệu €
27/05/2025201,6 triệu €
11/12/2025212,0 triệu €
04/06/2026213,0 triệu €
07/10/2026216,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Orlando PiratesUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2023Orlando Pirates ReservesOrlando PiratesChuyển nhượng—
18/08/2022Transnet School of ExcellenceOrlando Pirates ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh48
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com