
Reinier Jesus Carvalho
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Reinier Jesus Carvalho là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Reinier Jesus Carvalho
Reinier Jesus Carvalho là tiền vệ của Atlético Mineiro - MG, quốc tịch Brazil, hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 32 trận ra sân, 1578 phút thi đấu, 7 bàn thắng và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 25,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
21Đá chính
1.688Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
21/41Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 13 | 1.082 | 4 | 0 | 2 | 28 | 14 | 86% | 45% | 1 | 0 | 6,82 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 7 | 528 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,88 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 10% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.082 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/482 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/106 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 36
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/199 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/15 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | 63 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 34/36 | 0 | 0/2 | — | 8,59 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 9,04 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/36 | 3 | 5/6 | — | 8,16 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 2 | 2/2 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |