
Reinaldo Nascimento Satorno
Reinaldo Nascimento Satorno là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Levski Sofia.
Tiểu sử Reinaldo Nascimento Satorno
Reinaldo Nascimento Satorno là tiền đạo thi đấu cho Levski Sofia, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 06/06/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Reinaldo Nascimento Satorno ghi 6 bàn và 2 kiến tạo sau 12 trận, với 735 phút thi đấu và điểm trung bình 1,91. Tại Bulgarian First League, cầu thủ có 4 bàn và 1 kiến tạo sau 9 trận; ở Cúp C2 châu Âu, 2 bàn và 1 kiến tạo sau 3 trận. Ngày 30/06/2026, mục hết hạn mượn từ Santa Clara sang Levski Sofia được ghi nhận với phí 1,5 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cầu thủ cao 177 cm và nặng 77 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 488 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 77% | 44% | 0 | 0 | 7,65 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 82 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 6/8 | — | 9,00 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 5/12 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/7 | — | 6,24 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 0/6 | — | 7,46 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 4-0 | 75 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |