Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reinaldo Nascimento Satorno

Levski SofiaTiền đạoBRA
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Reinaldo Nascimento Satorno là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
735Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9448840100——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332472017277%44%007,65
Bulgarian Super Cup——118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 488 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/45 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reinaldo Nascimento Satorno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 2-1821131214/1606/8—9,00
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1891041014/2025/12—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-176000017/901/7—6,24
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-463001014/600/3—6,76
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-078003006/801/5—6,25
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0831041211/1700/6—7,46
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-07800000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-28700000—0——6,60
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-08100000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Borac Banja LukaT 4-07520000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202119750 nghìn €
27/05/202119750 nghìn €
11/08/202120750 nghìn €
06/04/202321300 nghìn €
24/07/202322300 nghìn €
13/12/202322150 nghìn €
17/04/202422400 nghìn €
26/11/202423300 nghìn €
22/06/202524350 nghìn €
21/12/202524700 nghìn €
23/06/202625900 nghìn €
06/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Santa ClaraLevski SofiaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026GD ChavesSanta ClaraCho mượn—
30/06/2025Santa ClaraGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2025AlvercaSanta ClaraCho mượn—
02/01/2025Santa ClaraAlvercaChuyển nhượng—
30/12/2024Guarani SPSanta ClaraCho mượn—
31/12/2023Santa ClaraGuarani SPChuyển nhượng—
03/07/2023Athletico Paranaense BSanta ClaraChuyển nhượng—
14/12/2021Centro Sportivo AlagoanoAthletico Paranaense BCho mượn—
17/06/2021Athletico Paranaense BCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
07/10/2020CriciumaAthletico Paranaense BChuyển nhượng Free—
04/10/2020Athletico Paranaense BCriciumaCho mượn—
12/12/2019CriciumaAthletico Paranaense BChuyển nhượng—
31/12/2018Criciúma EC U20CriciumaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com