
Regő Szánthó
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Regő Szánthó là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
376Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 376 | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 84% | 36% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/97 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 7,24 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/9 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 31 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 1 | 3/3 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/26 | 0 | 2/9 | V | 6,20 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/14 | 2 | 3/7 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 3/4 | — | 6,21 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/03/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MSK Zilina | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2025 | Free player | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Vasas FC | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2024 | Ferencvarosi TC | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dunajska Streda | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Ferencvarosi TC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Zalaegerszegi TE | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 25/07/2020 | Ferencvarosi TC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Győri ETO FC | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | ETO FC Győr U17 | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ETO FC Győr Youth | ETO FC Győr U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực33