Regino là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Ebro.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/08/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2020 | Free Player | UD Los Barrios | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Calahorra | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2019 | Xerez Deportivo FC | Calahorra | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | CD Ebro | Xerez Deportivo FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2017 | San Fernando CD | CD Ebro | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2016 | Free Player | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Olympiakos Nicosia FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2015 | Free Player | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Kedah D.A. FC | Free Player | Trở lại | — |
| 17/12/2013 | BEC Tero Sasana | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/03/2012 | San Fernando CD | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2012 | Jerez CF | San Fernando CD | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2011 | Real Betis B | Jerez CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2009 | San Fernando CD | Real Betis B | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2007 | Sevilla FC C | San Fernando CD | Chuyển nhượng Free | — |