
Regan·Hendry là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
526Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 376 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 36% | 0 | 0 | 7,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/191 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/6 | — | 6,86 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 2/5 | — | 5,66 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 56/62 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/7 | — | 6,08 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 32/41 | 2 | 5/9 | V | 7,09 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Tranmere Rovers | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Forest Green Rovers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Tranmere Rovers | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Forest Green Rovers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Raith Rovers | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celtic B | Raith Rovers | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/01/2019 | Raith Rovers | Celtic B | Cho mượn | — |
| 27/09/2018 | Celtic B | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U20 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2018 | Raith Rovers | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Celtic U20 | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hutchison Vale BC | Celtic FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực39