
Reece McAlear là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.054Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1054Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 764 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 45% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/451 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/59 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/85 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 8/12 | V | 6,63 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/48 | 1 | 2/9 | V | 6,53 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 4/9 | — | 6,36 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/69 | 0 | 3/9 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 0 | 1/9 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/69 | 5 | 8/16 | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 3 | 7/10 | — | 6,03 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Livingston F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tranmere Rovers | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Ayr United | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Tranmere Rovers | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Norwich City U23 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Inverness | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Norwich City U23 | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Motherwell FC U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực38