
Reece Cole là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Exeter City.
Tiểu sử Reece Cole
Reece Cole là tiền vệ của Exeter City, quốc tịch Anh, 28 tuổi. Cao 178 cm, nặng 65 kg, cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 775 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó 8 trận tại Hạng Tư Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € (2024). Cầu thủ chuyển đến Exeter City từ Hayes & Yeading FC vào ngày 09/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
848Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 776 | 2 | 0 | 0 | 20 | 7 | 65% | 38% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/258 (65%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 12/42 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 7,97 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/31 | 1 | 3/8 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/33 | 3 | 4/7 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 16/26 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/33 | 1 | 1/7 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 16/26 | 0 | 1/8 | — | 7,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 1 | 2/3 | V | 5,46 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 14/25 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/29 | 1 | 3/6 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2023 | Hayes & Yeading FC | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2022 | Chertsey Town | Hayes & Yeading FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dunfermline Athletic | Chertsey Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Queens Park Rangers U21 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Free Player | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Partick Thistle FC | Brentford FC B | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Brentford FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Macclesfield Town | Brentford FC B | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Brentford FC B | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Maidenhead United | Brentford FC B | Cho mượn | — |
| 22/11/2018 | Brentford FC B | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Yeovil Town | Brentford FC B | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Brentford FC B | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2017 | Newport County | Brentford FC B | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | Brentford FC B | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brentford U18 | Brentford FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Brentford Youth | Brentford U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực41