
Redon Mihana là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.
Tiểu sử Redon Mihana
Redon Mihana là tiền đạo người Albania, hiện khoác áo Marsaxlokk FC ở tuổi 27. Anh sinh ngày 28/06/1999, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 171 phút thi đấu, điểm trung bình 2,25, cùng 2 trận tại Cúp C3 châu Âu và 1 trận tại Malta Premier League. Giá trị thị trường của anh được ghi là 250 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/08/2025, khi anh rời Hamrun Spartans để gia nhập Marsaxlokk FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |