
Rebecka Holum là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo LSK Kvinner (nữ).
Tiểu sử Rebecka Holum
Rebecka Holum là tiền đạo của LSK Kvinner (nữ), mang quốc tịch Norway và hiện 29 tuổi. Ngày sinh của Holum là 30/11/1996, còn toàn bộ số liệu mùa này được ghi nhận tại giải Toppserien (nữ). Trong mùa 2026, Holum có 20 trận ra sân với tổng 366 phút thi đấu, ghi 6 bàn và thực hiện 1 kiến tạo. Số bàn thắng và số trận của Holum đều được tính theo giải Toppserien (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
366Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien (nữ) | 2026 | — | 20 | 15 | 366 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 366 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Brondby IF (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Slovan Liberec (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Slovan Liberec (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs SeaSters Odessa (nữ) | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ SeaSters Odessa (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực41