Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayvien Rosario

Zimbru ChisinauTiền đạo
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rayvien Rosario là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—12985020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 850 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayvien Rosario · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-23800000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-19000000—0——6,05
07/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint LuciaT 4-0dự bị00000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ ArubaT 2-0450121122/2201/3—7,14
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs BarbadosT 4-111010018/90——6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20241950 nghìn €
30/05/20242075 nghìn €
09/12/202420100 nghìn €
08/06/202521100 nghìn €
28/12/202521100 nghìn €
08/04/20262175 nghìn €
14/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/05/2026Free playerZimbru ChisinauChuyển nhượng—
31/12/2025Pas GianninaFree playerTrở lại—
11/09/2025Excelsior SBVPas GianninaChuyển nhượng—
16/08/2024Sparta RotterdamExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2024Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2022Sparta Rotterdam U18Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com