
Rayvien Rosario là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 850 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 850 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Lucia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Aruba | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/22 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 4-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | Free player | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Pas Giannina | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | Excelsior SBV | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Sparta Rotterdam | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sparta Rotterdam U18 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |