
Rayan Mandengue là không rõ 20 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 5/9 | V | 5,43 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/7 | — | 5,81 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 6/8 | — | 6,34 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 3 | 7/15 | — | 6,56 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/10 | 0 | 3/12 | — | 7,00 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/13 | V | 6,41 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 5-3 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/20 | 1 | 11/16 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Auxerre B | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Auxerre B | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AJ Auxerre Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |