
Ravel Morrison
Tiền vệJAM
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ravel Morrison là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JAM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/01/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/04/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.