Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ravel Morrison

Tiền vệJAM
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ravel Morrison là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JAM.

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 4,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €20122024
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/2012191,0 triệu €
21/06/201219750 nghìn €
01/03/201320750 nghìn €
01/07/201320750 nghìn €
14/01/2014204,0 triệu €
11/08/2014213,5 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
03/01/2016221,5 triệu €
31/03/2016231,0 triệu €
14/07/201623700 nghìn €
01/01/201723500 nghìn €
30/06/201724350 nghìn €
09/04/201825600 nghìn €
19/12/201825400 nghìn €
27/06/201926300 nghìn €
11/09/2019261,0 triệu €
09/12/201926750 nghìn €
26/02/202027750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
13/10/202027600 nghìn €
08/04/202128500 nghìn €
23/11/202128500 nghìn €
12/05/202229500 nghìn €
17/08/202229500 nghìn €
07/11/202229500 nghìn €
21/08/202330400 nghìn €
17/12/202330400 nghìn €
28/03/202431350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com