
Ravel Morrison
Tiền vệJAM
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ravel Morrison là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JAM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Guatemala | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/01/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/04/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Precision FC | Arabian Falcons FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Free Player | Precision FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | DC United | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2022 | Derby County | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Free Player | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | ADO Den Haag | Free Player | Trở lại | — |
| 20/09/2020 | Sheffield United | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Middlesbrough | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Sheffield United | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Ostersunds FK | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | Lazio | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Atlas | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Lazio | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Queens Park Rangers | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Lazio | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free Player | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2015 | West Ham United | Free Player | Trở lại | — |
| 15/12/2014 | Cardiff City | West Ham United | Cho mượn | — |
| 23/09/2014 | West Ham United | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Queens Park Rangers | West Ham United | Cho mượn | — |