
Raúl Ruidíaz là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.459Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
29/70Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 16 | 1.351 | 3 | 1 | 1 | 70 | 29 | 78% | 41% | 4 | 0 | 6,60 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 29/70
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/242 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/144 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,74 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/10 | V | 6,06 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 5/10 | — | 5,98 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 3/10 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/03/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/08/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 26 | 2,3 triệu € |
| 30/07/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 5,8 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 7,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 6,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 34 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 18/09/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực56