
Raúl Lozano
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Raúl Lozano là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 6 | 541 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 77% | 52% | 0 | 0 | 6,28 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/229 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/59 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 2/4 | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 4/6 | — | 7,06 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/8 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/04/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực46