Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raul Lô Gonçalves

CuiabaTiền vệBRA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Raul Lô Gonçalves là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.925Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—33332.92500025787%59%606,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.925 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/25
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1403/1600 (87%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
127/219 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/61
Cắt bóng
49
Phá bóng
40
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/216 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
117 / 61
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raul Lô Gonçalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-1900041071/80711/14—6,88
12/10/2026Serie B Brazilvs Avaí FCB 0-1450010136/4103/4—7,20
08/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 0-0900011028/3123/5—7,05
04/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0900022179/8511/4—7,20
28/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 0-3900000244/4811/3—6,66
22/09/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 3-0900020142/5202/5—6,93
14/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 1-1900010022/3223/8V6,08
09/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 3-0900021155/5813/6—7,20
05/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-2900020136/4212/7—6,22
30/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 2-1900000018/2423/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201721500 nghìn €
06/12/201721500 nghìn €
22/05/201821400 nghìn €
17/02/201922900 nghìn €
26/11/2019231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
08/09/202024800 nghìn €
08/02/2021241,5 triệu €
27/05/2021241,5 triệu €
16/12/2021252,0 triệu €
05/04/2022252,0 triệu €
18/08/2022262,0 triệu €
13/11/2022262,0 triệu €
06/04/2023262,0 triệu €
24/07/2023272,0 triệu €
10/12/2023271,8 triệu €
27/03/2024271,5 triệu €
16/06/2024271,5 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
26/06/2025281,0 triệu €
23/11/2025291,0 triệu €
18/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/02/2026Athletico Paranaense - PRCuiabaChuyển nhượng—
31/12/2024Red Bull BragantinoAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
30/08/2020Vasco da Gama Saf - RJRed Bull BragantinoHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/05/2018CearaVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
31/12/2015Ceará SC U20CearaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com