
Raúl Hernández là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 139 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 76% | 33% | 0 | 0 | 4,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 4,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 23/29 | 3 | 4/11 | — | 8,30 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 1-2 | 16 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | — |
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ourense CF | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Real Aviles | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Lugo | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fuenlabrada | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UD San Sebastián de los Reyes | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Algeciras | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UD San Sebastián de los Reyes | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Barakaldo CF | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rayo Vallecano B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Atlético Pinto | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Alcobendas Sport (- 2020) | Club Atlético Pinto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Rayo Majadahonda | CD Móstoles URJC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Rayo Majadahonda U19 | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh30
- Thể lực34