
Raúl García là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Tondela.
Tiểu sử Raúl García
Raúl García là thủ môn của CD Tondela, mang quốc tịch Spain và hiện 26 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 188 cm, cân nặng 83 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/07/2026, từ Vizela sang CD Tondela, sau khi cầu thủ rời Celta Vigo B để gia nhập Vizela ngày 31/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/43 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Vizela | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Celta Vigo B | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Unionistas de Salamanca CF | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Celta Vigo B | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Atlético Astorga | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Celta Vigo B | Atlético Astorga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pontevedra CF U19 | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 161
- Chỉ số 258
- Chỉ số 458
- Chỉ số 355