
Raul García là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 437 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 80% | 45% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 3/7 | — | 7,61 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,83 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 5/7 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | V | 6,40 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/17 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/13 | 0 | 6/12 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/03/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2023 | Real Betis | CA Osasuna | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Mirandes | Real Betis | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Real Betis | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Almeria U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UD Almería Youth | Almeria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực62