
Raúl Fernández là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
113Phút
5Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 113 | 5 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 1 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 0/1 | Đ | 5,75 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 7,46 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/07/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2008 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/08/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/02/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/07/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/02/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/08/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/08/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Deportivo Alavés | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Mirandes | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Granada CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | UD Las Palmas | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Levante | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mirandes | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Valladolid CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Racing Santander | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | Athletic Club | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Numancia | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 09/07/2013 | Athletic Club | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Granada CF | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Athletic Bilbao B | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | UB Conquense | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Athletic Bilbao B | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 171
- Chỉ số 256
- Chỉ số 462
- Chỉ số 360