Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl Castro

The StrongestTiền vệBOL
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Raúl Castro là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.533Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1533Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—16141.07400319684%48%306,83
Bolivian Copa LFPB2026—764591028582%51%005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
585/690 (84%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
16/55 (29%)
Chuyền dài chính xác
57/94 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/290 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
23/37 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raúl Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Boliviavs Always ReadyT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Bolivia@ Real PotosiB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Club GuabiraB 1-2900011049/5527/10—6,40
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Universitario De VintoT 5-2900120142/5511/4—7,02
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Oriente PetroleroH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Club GuabiraT 2-1661022238/4812/3—7,86
21/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BolivarH 1-1100000—0———
16/09/2026Primera División Bolivia@ Academia del Balompié BolivianoT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Boliviavs Real OruroT 5-0dự bị00000—0———
10/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Universitario De VintoT 2-1900110445/4801/5—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201626500 nghìn €
13/06/201929600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
14/03/202131450 nghìn €
27/10/202132400 nghìn €
09/06/202232350 nghìn €
22/11/202233275 nghìn €
09/04/202333200 nghìn €
20/07/202333200 nghìn €
21/02/202434150 nghìn €
13/06/202434150 nghìn €
16/12/202435100 nghìn €
26/06/20253575 nghìn €
10/12/20253675 nghìn €
17/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Universitario De VintoThe StrongestChuyển nhượng—
27/01/2023Jorge WilstermannUniversitario De VintoChuyển nhượng—
31/12/2021The StrongestJorge WilstermannChuyển nhượng—
30/06/2013UnknownThe StrongestChuyển nhượng—
—CD Mariscal SucreClub Universitario de SucreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com