rastislav korba là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 66% | 47% | 1 | 0 | 5,58 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/42 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 4/13 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 5,56 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/5 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 4/8 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 2 | 8/10 | — | 6,59 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5/7 | 1 | 5/10 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Kosice | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Slavia TU Kosice | FK Kosice | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | FK Kosice | Slavia TU Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Kosice U19 | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | AS Trencin U19 | FC Kosice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Trencin U17 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Trencin Youth | AS Trencin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | FC Tatran Presov Youth | AS Trencin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | MSK Zilina Youth | FC Tatran Presov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Partizan Bardejov Youth | MSK Zilina Youth | Chuyển nhượng | — |