Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rassa Rahmani

Rheindorf AltachHậu vệSWE
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rassa Rahmani là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—221700001188%58%006,66
Austrian Cup2026-2027—226100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rassa Rahmani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-2800000032/3724/8—6,75
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3900011032/3513/4—6,57
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1dự bị00000—0———
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-06100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: —2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202222100 nghìn €
27/12/202223125 nghìn €
06/03/202323—
11/07/202424250 nghìn €
26/12/202425350 nghìn €
19/05/202525450 nghìn €
18/11/202525500 nghìn €
09/03/202626400 nghìn €
25/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Landskrona BoISRheindorf AltachChuyển nhượng—
07/01/2024Dalkurd FFLandskrona BoISChuyển nhượng—
19/02/2021BK OlympicDalkurd FFChuyển nhượng—
31/12/2016BK Olympic U17BK OlympicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com