Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Thelander

35Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rasmus Thelander là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Enosis Neon Paralimniou.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Thelander · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselB 0-1900000046/5604/8V6,04
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 1-1900011041/5002/3—6,53
09/08/2026Danish 1st Division@ VejleB 4-5900010032/3704/8—5,76
01/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergB 2-3750000074/7701/4V5,91
25/07/2026Danish 1st Division@ AalborgB 0-1900000046/5305/8—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20101825 nghìn €
31/12/20101950 nghìn €
03/06/201119100 nghìn €
28/12/201120300 nghìn €
20/07/201221350 nghìn €
16/06/201321350 nghìn €
30/08/201423800 nghìn €
05/02/2015231,2 triệu €
26/09/2015241,0 triệu €
20/06/2016241,2 triệu €
20/12/2016251,2 triệu €
10/05/2017251,0 triệu €
07/01/2018261,0 triệu €
23/04/2018261,0 triệu €
27/12/2018271,0 triệu €
11/06/201927750 nghìn €
21/12/201928700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
30/07/202029600 nghìn €
22/12/202029600 nghìn €
03/06/202129600 nghìn €
27/12/202130600 nghìn €
19/06/202230600 nghìn €
10/10/202231500 nghìn €
25/06/202331400 nghìn €
20/12/202332350 nghìn €
17/06/202432300 nghìn €
08/12/202433200 nghìn €
15/06/202533150 nghìn €
07/10/202534125 nghìn €
22/12/202534100 nghìn €
01/06/20263475 nghìn €
01/09/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Hillerod FodboldEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
05/07/2026Omonia AradippouHillerod FodboldChuyển nhượng—
30/06/2025Lyngby BKOmonia AradippouChuyển nhượng—
02/02/2025SilkeborgLyngby BKChuyển nhượng—
31/08/2024AalborgSilkeborgChuyển nhượng—
31/12/2022Ferencvarosi TCAalborgChuyển nhượng—
30/06/2022AalborgFerencvarosi TCChuyển nhượng—
21/08/2019Vitesse ArnhemAalborgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018FC ZurichVitesse ArnhemHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
14/08/2017PanathinaikosFC ZurichChuyển nhượng—
01/07/2015AalborgPanathinaikosHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2012AB AkademiskAalborgChuyển nhượng—
31/12/2009Akademisk Boldklub YouthAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2008Akademisk Boldklub YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com