Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Schüller

VendsysselTiền vệFIN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rasmus Schüller là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vendsyssel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—886230018183%60%406,53
Danish Cup2026-2027—102600000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/387 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
23/48 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/86 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 28
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Schüller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-2900030133/3928/10—6,39
20/09/2026Danish 1st Division@ AalborgH 2-2840010055/6022/7V6,67
17/09/2026Danish Cupvs Randers FCB 1-32600000—0——5,90
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0630000027/3699/11V6,30
04/09/2026Danish 1st Division@ VejleB 1-4dự bị00000—0———
21/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0440000131/3458/9—7,40
16/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 0-3900031036/4735/14V5,90
09/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 1-1720000022/2713/4—6,22
02/08/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 1-2900000166/7969/20V6,38
25/07/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-2900110252/6548/11—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: —2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20081750 nghìn €
11/07/200918250 nghìn €
03/01/201018300 nghìn €
21/08/201120300 nghìn €
19/01/201220300 nghìn €
01/08/201221400 nghìn €
07/05/201422400 nghìn €
05/11/201423300 nghìn €
24/08/201524300 nghìn €
01/11/201524350 nghìn €
16/06/201624300 nghìn €
10/12/201625500 nghìn €
23/05/201725450 nghìn €
28/10/201726350 nghìn €
01/05/201826400 nghìn €
14/12/201827500 nghìn €
26/05/201927600 nghìn €
29/11/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
16/05/202028400 nghìn €
30/08/202029400 nghìn €
25/05/202129700 nghìn €
16/12/202130900 nghìn €
23/06/202231800 nghìn €
13/12/202231800 nghìn €
26/06/202332700 nghìn €
07/12/202332700 nghìn €
12/06/202432500 nghìn €
25/09/202433400 nghìn €
19/12/202433300 nghìn €
17/06/202534250 nghìn €
18/11/202534225 nghìn €
29/01/202634—
01/10/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com