
Rasmus Eggen Vinge là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.153Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 11 | 973 | 3 | 0 | 0 | 26 | 9 | 78% | 43% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/203 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/121 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 57
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/10 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 5/7 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 6/10 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/30 | 1 | 5/11 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 9/15 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 3/10 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực40