
Rasmus Brodersen
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Rasmus Brodersen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Rasmus Brodersen
Rasmus Brodersen là hậu vệ người Denmark thi đấu cho Herfolge Boldklub Koge, sinh ngày 27/03/2002 và năm nay 24 tuổi. Anh thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh ra sân 12 trận với 918 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 5,78. Anh chuyển đến Herfolge Boldklub Koge từ AB Akademisk vào ngày 14/08/2025, sau khi gia nhập AB Akademisk từ Boldklubben af 1893 ngày 30/06/2023. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 828 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 76% | 46% | 1 | 0 | 6,30 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/300 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 16/44 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/38 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/91 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 4/11 | V | 5,87 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/28 | 2 | 5/10 | — | 7,02 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/43 | 1 | 6/15 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/28 | 3 | 4/9 | — | 7,57 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/18 | 0 | 4/7 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 5/10 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | — | — | 5,96 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 5/12 | — | 5,71 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 3 | 5/11 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | AB Akademisk | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boldklubben af 1893 | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Kobenhavn U19 | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực37