
Rashid Al Mutairi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 53% | 3 | 1 | 6,51 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/204 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 5/8 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 2 | 6/15 | Đ | 4,80 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 4 | 6/10 | — | 7,90 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 7/13 | — | 7,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 4 | 5/7 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 3/8 | V | 6,10 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 4 | 9/15 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Hilal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |