Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Holzhauser

SV GloggnitzTiền vệAUT
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Raphael Holzhauser là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Gloggnitz.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,2 triệu €2021: 4,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20101750 nghìn €
01/08/201017100 nghìn €
15/11/201017300 nghìn €
29/05/201118500 nghìn €
28/06/201219800 nghìn €
22/10/2012191,2 triệu €
12/01/2013192,5 triệu €
29/06/2013203,0 triệu €
11/02/2014202,0 triệu €
09/07/2014212,0 triệu €
02/11/2014211,0 triệu €
03/02/201521800 nghìn €
16/06/201522800 nghìn €
01/10/2015221,0 triệu €
28/12/2015222,0 triệu €
31/05/2016232,0 triệu €
21/12/2016232,2 triệu €
01/06/2017243,0 triệu €
01/01/2018243,0 triệu €
13/06/2018253,0 triệu €
11/07/2018253,0 triệu €
20/01/2019252,0 triệu €
01/08/2019261,5 triệu €
12/11/2019261,2 triệu €
29/03/2020271,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
15/10/2020272,3 triệu €
03/01/2021273,0 triệu €
16/03/2021284,2 triệu €
06/06/2021284,2 triệu €
05/10/2021283,5 triệu €
05/01/2022282,2 triệu €
11/04/2022291,7 triệu €
03/11/2022291,4 triệu €
29/03/202330900 nghìn €
12/06/202330700 nghìn €
22/10/202330500 nghìn €
18/12/202330400 nghìn €
20/06/202431300 nghìn €
31/10/202431200 nghìn €
30/01/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV GloggnitzKSK Beveren (2022-) Chuyển nhượng—
30/01/2025Marsaxlokk FCSV GloggnitzChuyển nhượng—
14/09/2024Free playerMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
30/06/2024Swift HesperangeFree playerTrở lại—
29/01/2024Oud-Heverlee LeuvenSwift HesperangeChuyển nhượng—
29/06/2023TSV 1860 MünchenOud-Heverlee LeuvenCho mượn—
10/01/2023Oud-Heverlee LeuvenTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2022Beerschot WilrijkOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2019Free playerBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
01/04/2019GrasshopperFree playerTrở lại—
30/06/2018Austria ViennaGrasshopperChuyển nhượng—
21/01/2015VfB StuttgartAustria ViennaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2014FC AugsburgVfB StuttgartCho mượn—
30/06/2013VfB StuttgartFC AugsburgChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2012VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2010VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2009Rapid Wien U16VfB Stuttgart U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2008Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2007SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2003ATSV Teesdorf YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com