
Raphael Holzhauser là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Gloggnitz.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/08/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/11/2010 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/10/2012 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/10/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 23 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/08/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/11/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 15/10/2020 | 27 | 2,3 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 28 | 4,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 4,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 03/11/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/01/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Gloggnitz | KSK Beveren (2022-) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Marsaxlokk FC | SV Gloggnitz | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Free player | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Swift Hesperange | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | TSV 1860 München | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | Oud-Heverlee Leuven | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beerschot Wilrijk | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2019 | Grasshopper | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Austria Vienna | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | VfB Stuttgart | Austria Vienna | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Rapid Wien U16 | VfB Stuttgart U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2008 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | ATSV Teesdorf Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |