Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphaël Guerreiro

Hậu vệPOR
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Raphaël Guerreiro là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphaël Guerreiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartT 3-01000001/300/1—6,95
16/05/2026Bundesligavs FC KölnT 5-1200010014/1500/2—6,08
09/05/2026Bundesliga@ VfL WolfsburgT 1-0dự bị00000—0———
07/05/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3570010020/2500/3—5,70
23/04/2026Cúp Quốc gia Đức@ Bayer 04 LeverkusenT 2-0dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 4-2761021434/3801/5—8,10
16/04/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridT 4-3dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 5-0901021365/7612/5—8,20
08/04/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 21,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201218200 nghìn €
03/01/201319750 nghìn €
28/05/2013191,5 triệu €
12/09/2013192,0 triệu €
13/01/2014203,0 triệu €
06/08/2014203,5 triệu €
13/01/2015216,0 triệu €
05/06/2015217,5 triệu €
03/02/2016227,5 triệu €
31/05/2016229,0 triệu €
21/07/20162212,0 triệu €
12/10/20162218,0 triệu €
06/02/20172318,0 triệu €
18/06/20172320,0 triệu €
27/12/20172420,0 triệu €
04/06/20182418,0 triệu €
15/07/20182421,0 triệu €
21/10/20182418,0 triệu €
17/12/20182420,0 triệu €
04/06/20192525,0 triệu €
16/12/20192525,0 triệu €
10/03/20202635,0 triệu €
07/04/20202628,0 triệu €
07/07/20202635,0 triệu €
09/02/20212735,0 triệu €
31/05/20212740,0 triệu €
21/12/20212835,0 triệu €
08/06/20222825,0 triệu €
20/09/20222820,0 triệu €
08/11/20222820,0 triệu €
21/06/20232920,0 triệu €
17/10/20232915,0 triệu €
13/12/20232915,0 triệu €
28/05/20243012,0 triệu €
19/12/20243010,0 triệu €
04/06/2025318,0 triệu €
18/12/2025316,0 triệu €
26/05/2026325,0 triệu €
05/10/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Bayern MunichFree playerTrở lại—
30/06/2023Borussia DortmundFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2016LorientBorussia DortmundHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2013CaenLorientHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2012Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2010Caen U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2008INF Clairefontaine U17Caen U19Chuyển nhượng—
29/06/2008Drancy U17INF Clairefontaine U17Cho mượn—
31/07/2007INF Clairefontaine U17Drancy U17Chuyển nhượng—
30/06/2006INF Clairefontaine YouthINF Clairefontaine U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Le Blanc-Mesnil Sport Football JugendINF Clairefontaine YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com