
Raphael Gschosser là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Tiểu sử Raphael Gschosser
Raphael Gschosser, 20 tuổi, là tiền vệ của WSG Tirol và mang quốc tịch Austria. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 270 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,53. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển nhượng từ WSG Tirol II sang WSG Tirol.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 291 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 58% | 2 | 0 | 7,74 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/105 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 3/3 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 5/7 | V | 5,74 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | 6/12 | V | 5,95 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |