
Raphaël Calvet là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 836 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 82% | 54% | 3 | 0 | 5,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 5,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/481 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/83 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/88 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 7/10 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/49 | 1 | 5/6 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 4 | 6/7 | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/84 | 0 | 6/13 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 42/52 | 0 | 3/8 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 5 | 6/11 | V | 6,29 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/67 | 2 | 4/5 | V | 7,37 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 2/8 | — | 6,94 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 2 | 4/12 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/12/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/05/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/05/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.