Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ransford Konigsdorffer

1. FSV Mainz 05Tiền đạoGHA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ransford Konigsdorffer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
165Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—601371005254%42%106,71
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—102810031100%50%007,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/33 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ransford Konigsdorffer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-014000004/700/1—6,54
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-420001003/511/3—6,64
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-314000001/512/6V6,26
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-345002116/1004/8—6,81
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-022102102/301/3—7,45
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-022000002/313/5—6,54
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-028103104/401/2—7,62
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-2900020010/1501/2—6,02
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-1900000010/1403/7—6,22
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-2900020311/1828/17—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202018150 nghìn €
14/07/202018250 nghìn €
10/11/202019350 nghìn €
19/01/202119400 nghìn €
25/03/202119500 nghìn €
13/06/202119800 nghìn €
12/10/2021201,0 triệu €
14/12/2021201,0 triệu €
15/06/2022201,3 triệu €
27/09/2022212,0 triệu €
29/11/2022212,5 triệu €
27/06/2023212,0 triệu €
19/10/2023221,7 triệu €
14/12/2023221,7 triệu €
05/06/2024221,7 triệu €
24/09/2024232,5 triệu €
18/12/2024233,0 triệu €
18/06/2025236,0 triệu €
18/12/2025244,0 triệu €
26/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamburger SV1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2022Dynamo DresdenHamburger SVHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2020Dynamo Dresden U19Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2019Hertha Berlin U19Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Charlottenburg JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh20
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com