
Ranko Jokić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Tiểu sử Ranko Jokić
Ranko Jokić là hậu vệ của Radnicki Nis, mang quốc tịch Serbia và 27 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, thuận chân trái và sinh ngày 22/04/1999. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, Ranko Jokić có 10 trận ra sân với 828 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện được ghi là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 18/01/2026, từ Nyiregyhaza đến Radnicki Nis.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 828 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 60% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/485 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/97 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/76 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 5/8 | — | 5,96 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 2 | 7/11 | V | 5,83 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 2/3 | — | 5,66 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 3/5 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 4 | 6/15 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 3 | 6/9 | V | 6,21 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 69/83 | 2 | 4/5 | — | 7,32 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/56 | 0 | 5/9 | — | 6,63 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/90 | 1 | 4/5 | — | 7,62 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 4/5 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/09/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Nyiregyhaza | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Borac Banja Luka | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Radnik Surdulica | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FK Backa 1901 Subotica | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Red Star Belgrade U19 | FK Backa 1901 Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Graficar Beograd | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực47