Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rani Khedira

1. FC Union BerlinTiền vệTUN
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Rani Khedira là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400002068%55%106,00
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001057%50%005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/130 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/21 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rani Khedira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-090001008/1435/12—6,34
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0900010114/1824/5—6,61
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-790000007/812/6V5,63
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3900000117/34410/14—5,60
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4900000027/3312/4—5,82
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-3900000016/2323/6—5,97
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2900010012/2115/10—5,70
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3670000010/1311/4—5,57
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-41000004/411/1—5,91
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5830010011/1500/2V5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,3 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201218100 nghìn €
04/03/201218300 nghìn €
12/01/201318300 nghìn €
29/06/201319300 nghìn €
11/02/201420750 nghìn €
05/07/201420900 nghìn €
12/01/2015201,3 triệu €
30/06/2015211,3 triệu €
10/02/201622900 nghìn €
21/07/201622900 nghìn €
06/02/201723750 nghìn €
18/06/201723750 nghìn €
17/10/2017231,5 triệu €
27/12/2017232,5 triệu €
04/06/2018243,5 triệu €
17/12/2018246,0 triệu €
04/06/20192510,0 triệu €
16/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
09/02/2021276,0 triệu €
08/06/2021275,0 triệu €
21/12/2021275,5 triệu €
08/06/2022286,0 triệu €
08/11/2022288,0 triệu €
21/06/20232910,0 triệu €
13/12/2023298,0 triệu €
28/05/2024305,0 triệu €
19/12/2024303,0 triệu €
04/06/2025312,5 triệu €
18/12/2025312,0 triệu €
26/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021FC Augsburg1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2017RB LeipzigFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2014VfB StuttgartRB LeipzigHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
22/10/2012VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2009VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2005TV Oeffingen YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com