
Rani Khedira là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 55% | 1 | 0 | 6,00 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 50% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/130 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 5/12 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 4/5 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/6 | V | 5,63 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/34 | 4 | 10/14 | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/4 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 3/6 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 5/10 | — | 5,70 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 5,57 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 5,91 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Thụy Điển | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/2 | V | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/03/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/02/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/07/2014 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RB Leipzig | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 22/10/2012 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TV Oeffingen Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực52