
Ramos Mingo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 65% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/123 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/6 | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 2 | 8/11 | — | 5,91 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/71 | 4 | 8/12 | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/4 | — | 5,80 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 4/5 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 1 | 5/5 | — | 7,26 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Bahia - BA | Club America | Hết hạn mượn 8.6M € | 8,6 triệu € |
| 15/01/2025 | Defensa Y Justicia | Bahia - BA | Hết hạn mượn 4.35M € | 4,3 triệu € |
| 31/12/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Defensa Y Justicia | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | FC Barcelona Atlètic | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Boca Juniors U20 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực60