Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramon Tanque

Chennaiyin FCTiền đạoBRA
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ramon Tanque là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—2218000011364%47%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/39 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramon Tanque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 0-2900061113/1902/4—6,21
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1900052012/2019/19—6,69
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-02200000—0——6,80
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarT 2-16700000—0—V5,92
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-06300000—0———
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-21501000—0——6,50
20/04/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-29000000—0——6,60
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-26910000—0——6,99
05/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 2-07520000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202324100 nghìn €
10/09/202325150 nghìn €
04/12/202325150 nghìn €
27/05/202425175 nghìn €
04/12/202426225 nghìn €
21/05/202526225 nghìn €
18/12/202527225 nghìn €
26/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Persib BandungChennaiyin FCChuyển nhượng—
30/06/2025Visakha FCPersib BandungChuyển nhượng—
08/07/2024FC DornbirnVisakha FCChuyển nhượng—
03/08/2023GE BagéFC DornbirnChuyển nhượng—
02/05/2023Clube Atlético do PortoGE BagéChuyển nhượng—
23/02/2023Manauara ECClube Atlético do PortoChuyển nhượng—
28/11/2022Clube Atlético do PortoManauara ECChuyển nhượng—
01/09/2022Porto Velho ECClube Atlético do PortoChuyển nhượng—
16/03/2022São Raimundo ECPorto Velho ECChuyển nhượng—
20/01/2022UnknownEC DemocrataChuyển nhượng—
14/10/2021Botafogo FCUnknownChuyển nhượng—
21/01/2021CRB ALBotafogo FCChuyển nhượng—
31/12/2019Americano FC (RJ)CRB ALChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com