
Ramon Rodrigo de Carvalho
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ramon Rodrigo de Carvalho là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Always Ready.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 4 | 300 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 68% | 1 | 0 | 6,38 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/138 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,98 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 0/3 | V | 6,03 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 4-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | — | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | — |
| 18/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực47