
Ramón Bueno
Tiền vệESP
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ramón Bueno là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persita Tangerang | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2026 | Free Player | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Free Player | Trở lại | — |
| 15/07/2024 | SD Tarazona | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Cordoba | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fuenlabrada | Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Cordoba | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |