
Ramiz Zerrouki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Tiểu sử Ramiz Zerrouki
Ramiz Zerrouki là tiền vệ của câu lạc bộ FC Twente Enschede, quốc tịch Algeria, sinh ngày 25/05/1998 và hiện 28 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 72 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận, 887 phút, 1 bàn và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,98. Tại Eredivisie anh có 9 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C3 châu Âu là 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 6,5 triệu €, cao nhất 10,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 19/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Feyenoord sang FC Twente Enschede với phí 2,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
964Phút/bàn
1/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 797 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 87% | 44% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 58% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/617 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/65 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/70 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/160 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/70 | 0 | 0/5 | — | 7,20 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 77/82 | 1 | 3/7 | — | 7,09 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 75/90 | 7 | 9/11 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/63 | 0 | 0/4 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/43 | 3 | 4/4 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 78/87 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 66/78 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 3/13 | V | 6,34 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 73/80 | 2 | 3/8 | — | 7,15 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 74/81 | 1 | 4/6 | V | 7,20 |