
Ramiz Zerrouki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
1/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 797 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 87% | 44% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 83% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/617 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/65 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/70 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/90 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 77/82 | 1 | 3/7 | — | 7,09 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 75/90 | 7 | 9/11 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/63 | 0 | 0/4 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/43 | 3 | 4/4 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 78/87 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 66/78 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 3/13 | V | 6,34 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 73/80 | 2 | 3/8 | — | 7,15 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 74/81 | 1 | 4/6 | V | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 56/62 | 1 | 3/5 | V | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 6,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 6,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 6,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Feyenoord | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Twente Enschede | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Feyenoord | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Twente Enschede | Feyenoord | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 30/06/2020 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax U19 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh61
- Thể lực63