Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiz Zerrouki

FC Twente EnschedeTiền vệALG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Ramiz Zerrouki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
1/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997970018087%44%106,84
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11901006183%83%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
539/617 (87%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
42/65 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/70 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/90 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiz Zerrouki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2900010277/8213/7—7,09
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs ThunT 1-0901061275/9079/11—8,20
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1900000357/6300/4—7,08
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2900000234/4334/4—6,18
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0900010578/8703/5—7,20
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0900020366/7848/11—7,20
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2900020047/5913/13V6,34
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-1900010373/8023/8—7,15
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-11200010474/8114/6V7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1900010356/6213/5V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20192175 nghìn €
17/12/20192175 nghìn €
13/10/202022150 nghìn €
08/03/202122400 nghìn €
18/05/202122600 nghìn €
03/10/202123800 nghìn €
04/01/2022231,2 triệu €
07/06/2022243,5 triệu €
13/09/2022246,5 triệu €
10/11/2022247,0 triệu €
22/06/2023258,0 triệu €
14/12/20232510,0 triệu €
30/05/2024269,0 triệu €
13/10/2024266,5 triệu €
16/12/2024266,5 triệu €
27/05/2025275,0 triệu €
01/12/2025275,0 triệu €
10/03/2026276,0 triệu €
27/05/2026286,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026FeyenoordFC Twente EnschedeHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
29/06/2026FC Twente EnschedeFeyenoordCho mượn—
29/07/2025FeyenoordFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2023FC Twente EnschedeFeyenoordHết hạn mượn 7.2M €7,2 triệu €
30/06/2020FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2016Ajax U19FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh61
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com