Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiro Ruiz Rodriguez

Atletico TucumanTiền đạoARG
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ramiro Ruiz Rodriguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.

Tiểu sử Ramiro Ruiz Rodriguez

Ramiro Ruiz Rodriguez là tiền đạo của câu lạc bộ Atletico Tucuman, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 21/03/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với 825 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,68. Ở VĐQG Argentina, cầu thủ có 17 trận ra sân, còn tại Copa Argentina là 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
7Đá chính
825Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—17778020322958%42%006,68
Copa Argentina2026—204500010100%0%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/158 (58%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/115 (42%)
Không chiến thắng / thua
32 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro Ruiz Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 2-382114238/1002/5—8,34
10/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataH 1-1890111110/1806/21—6,67
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralB 2-390003305/915/13—6,30
22/09/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataB 0-131000025/700/1—6,61
17/09/2026Copa Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-118001005/500/2—6,78
13/09/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 1-245001001/402/5—6,31
07/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-1910210—00/3—7,67
30/08/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 0-019001003/401/2—6,64
23/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaH 0-010001011/311/3—6,67
09/08/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 1-2900030116/2208/14—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202120300 nghìn €
19/10/202121350 nghìn €
23/05/202222325 nghìn €
05/09/2022222,5 triệu €
25/10/2022222,5 triệu €
03/07/2023232,3 triệu €
03/10/2023232,0 triệu €
18/12/2023231,7 triệu €
10/03/2024231,5 triệu €
11/06/2024241,3 triệu €
12/12/2024241,0 triệu €
01/06/2025251,0 triệu €
23/09/202525800 nghìn €
16/12/202525800 nghìn €
17/03/202625600 nghìn €
21/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com