
Ramiro Hernandes là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
11Đá chính
1.407Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 10 | 1.315 | 4 | 0 | 2 | 27 | 9 | 81% | 41% | 6 | 0 | 6,64 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 37% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.315 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 30/75
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 555/684 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/215 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 106
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 3 | 5/12 | — | 5,87 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 2 | 5/15 | V | 6,47 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 7,89 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | V | 6,15 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 3 | 4/11 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 1/4 | — | 7,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/61 | 4 | 6/15 | V | 6,86 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/39 | 1 | 3/7 | — | 7,46 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực43