
Ramiro Eguez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.266Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 15 | 13 | 1.026 | 4 | 0 | 0 | 26 | 9 | 75% | 37% | 2 | 0 | 6,75 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 67% | 45% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/141 (75%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/62 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/5 | V | 6,12 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/9 | 1 | 1/4 | — | 8,15 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/12 | 2 | 3/5 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | — |
| 10/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.