
Ramiro Braian Luna là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.
Tiểu sử Ramiro Braian Luna
Ramiro Braian Luna là tiền vệ của Quilmes, mang quốc tịch Argentina và hiện 31 tuổi, sinh ngày 21/07/1995. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân tại ARG Primera Nacional với 725 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 4,28. Chân thuận là chân trái và cầu thủ cao 180 cm. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, mức cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi Luna rời Quilmes để gia nhập CA Ferrocarril Midland.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
791Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 10 | 791 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 60 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Quilmes | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Orense SC | Quilmes | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Quilmes | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA Ferrocarril Midland | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Quilmes | CA Ferrocarril Midland | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | CA Ferrocarril Midland | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA San Telmo Reserves | CA Ferrocarril Midland | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | CA Ferrocarril Midland | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Arsenal de Sarandi | CA Ferrocarril Midland | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | CA Ferrocarril Midland | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CDM Leandro N. Alem | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực33