
Ramiro Ballivián
34Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ramiro Ballivián là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo San Antonio Bulo Bulo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.725Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1725Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 15 | 1.488 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 74% | 42% | 5 | 0 | 6,18 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 2 | 237 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 45% | 0 | 1 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.488 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/438 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/38 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/74 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/91 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/78 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | — | — | 6,61 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 2/5 | — | 5,49 |
| 03/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 3/3 | — | 6,45 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/6 | — | 5,95 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 2 | 3/7 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/5 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 1 | 4/10 | V | 5,23 |
| 19/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | Đ | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 09/04/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 20/07/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Aurora | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Jorge Wilstermann | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | The Strongest | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/06/2015 | Club Universitario de Sucre | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy36
- Sức mạnh46
- Thể lực30