ramdani tawainella
Tiền đạoINA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
ramdani tawainella là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Free player | Persikad | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Persikabo 1973 | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | PSBS Biak | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | PSCS Cilacap | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Rans Nusantara FC | PSCS Cilacap | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2021 | Persis Solo FC | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Persikabo 1973 | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Persimura Musi Rawas | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Football School (Indonesia) | Persimura Musi Rawas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASIOP Football Academy | Football School (Indonesia) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SSB Tulehu Putra | ASIOP Football Academy | Chuyển nhượng | — |